broussonetia papyrifera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâu tằm giấy: "broussonetia papyrifera" là tên khoa học của một loài cây thân gỗ có nguồn gốc từ châu Á, vỏ của nó (gọi là tapa) giống như vải, được trồng làm cây bóng mát ở châu Âu và châu Mỹ. Hoa đực mọc thành cụm lủng lẳng (đuôi mèo) và hoa cái có hình bình, sau đó tạo ra các quả mọng nhỏ màu đỏ cam mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The broussonetia papyrifera is often used for making traditional bark cloth in many cultures. (Cây dâu tằm giấy thường được dùng để làm vải vỏ cây truyền thống trong nhiều nền văn hóa.)
- In parks, the broussonetia papyrifera provides excellent shade during summer. (Trong các công viên, cây dâu tằm giấy cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Broussonetia papyrifera" trong ngành thực vật học: Tên khoa học này được dùng để phân loại và nghiên cứu các đặc tính sinh học của loài cây.
- Researchers have studied the fiber of broussonetia papyrifera for paper-making. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sợi của cây dâu tằm giấy để làm giấy.)
Biến thể và từ gần giống
Broussonetia (n): Chi thực vật bao gồm loài cây này và các loài liên quan.
- The genus Broussonetia includes several species of mulberry-like trees. (Chi Broussonetia bao gồm nhiều loài cây giống dâu tằm.)
Tapa (n): Vải vỏ cây làm từ vỏ của broussonetia papyrifera.
- Tapa cloth is still made in some Pacific islands. (Vải tapa vẫn được làm ở một số đảo Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Paper mulberry: Tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ cùng loài cây này.
- The paper mulberry is known for its bark used in traditional textiles. (Cây dâu tằm giấy nổi tiếng với vỏ được dùng trong dệt may truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì đây là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "broussonetia papyrifera".